translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lĩnh vực" (1件)
lĩnh vực
play
日本語 分野
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
彼は教育の分野で働いている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lĩnh vực" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "lĩnh vực" (8件)
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
彼は教育の分野で働いている。
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực hành chính.
彼女は行政分野で働いている。
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
彼は金融銀行分野で博士号を持っています。
vật tư và dịch vụ từ các nhà sản xuất thuộc lĩnh vực quốc phòng.
国防分野の製造業者からの物資とサービス。
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
我々の抑止力と防衛力はあらゆる分野で依然として強力だ。
Người dân Cuba có thể tham gia vào các lĩnh vực phát triển của đất nước.
キューバ国民は国の発展分野に参加できます。
Cần chống lãng phí trong mọi lĩnh vực.
あらゆる分野で浪費と戦う必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)